lactiferous duct
Định nghĩa
Danh từ:
- Ống dẫn sữa: "lactiferous duct" là một ống nhỏ trong tuyến vú có chức năng vận chuyển sữa từ các tiểu thùy tuyến vú đến núm vú. Đây là một bộ phận quan trọng trong hệ thống tiết sữa của động vật có vú, bao gồm cả con người.
Ví dụ sử dụng
- (Ống dẫn sữa vận chuyển sữa đến núm vú trong quá trình cho con bú.)
- (Tắc nghẽn một ống dẫn sữa có thể gây viêm vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lactiferous duct system": hệ thống các ống dẫn sữa trong tuyến vú.
- The lactiferous duct system is essential for lactation.(Hệ thống ống dẫn sữa là cần thiết cho quá trình tiết sữa.)
- "Lactiferous duct ectasia": giãn ống dẫn sữa, một tình trạng bệnh lý.
- Lactiferous duct ectasia is a benign condition that can cause nipple discharge.(Giãn ống dẫn sữa là một tình trạng lành tính có thể gây chảy dịch núm vú.)
Biến thể và từ gần giống
- Lactiferous (tính từ): có chứa hoặc dẫn sữa.
- The lactiferous glands are active during pregnancy.(Các tuyến dẫn sữa hoạt động trong thời kỳ mang thai.)
- Duct (danh từ): ống dẫn (nói chung).
- The bile duct carries bile from the liver.(Ống mật dẫn mật từ gan.)
Từ đồng nghĩa
- Milk duct: ống dẫn sữa (thuật ngữ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- The milk ducts are connected to the alveoli.(Các ống dẫn sữa được kết nối với các phế nang tuyến vú.)
- Galactophore: ống dẫn sữa (thuật ngữ y học ít dùng).
- Galactophore dilation can occur in older women.(Giãn ống dẫn sữa có thể xảy ra ở phụ nữ lớn tuổi.)
Các cụm từ liên quan
- Lactiferous duct obstruction: tắc nghẽn ống dẫn sữa.
- Lactiferous duct obstruction is common in breastfeeding mothers.(Tắc nghẽn ống dẫn sữa thường gặp ở các bà mẹ đang cho con bú.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lactiferous duct" do đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.